Chào mừng bạn đến với INDA!

Tel/WhatApp/Zalo: (+84) 986-882-818

ALM ngân hàng và 5 việc cần làm trước mốc hiệu lực 01/07/2026

ALM ngân hàng và 5 việc cần làm trước mốc hiệu lực 01/07/2026

Ngày 01/07/2026 đánh dấu mốc thời gian quan trọng khi thông tư 25/2026/TT-NHNN chính thức có hiệu lực, đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe hơn cho công tác quản trị ALM ngân hàng tại các tổ chức tín dụng Việt Nam. Văn bản này không chỉ sửa đổi các giới hạn an toàn từ thông tư 22/2019/TT-NHNN mà còn buộc các ngân hàng phải nhìn nhận lại cấu trúc bảng cân đối kế toán một cách thực chất hơn. Trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, việc chủ động rà soát kỳ hạn nguồn vốn và nâng cao năng lực stress test (kiểm tra sức chịu đựng) không còn là lựa chọn tuân thủ đơn thuần mà đã trở thành yêu cầu sống còn để đảm bảo thanh khoản hệ thống. Khối treasury (nguồn vốn) và bộ phận quản trị rủi ro cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện các điều chỉnh chiến lược ngay từ giai đoạn này.

Việc thắt chặt các chỉ số an toàn theo lộ trình mới đòi hỏi một hạ tầng dữ liệu đủ mạnh để phản ánh chính xác hành vi khách hàng thay vì chỉ dựa trên kỳ hạn hợp đồng khô khan. Đối với các nhà quản trị, đây là cơ hội để hiện đại hóa hệ thống báo cáo ALM ngân hàng, từ đó tối ưu hóa biên lãi ròng NIM (net interest margin) mà vẫn duy trì được lá chắn thanh khoản vững chắc. Giai đoạn từ nay đến giữa năm 2026 là “cửa sổ vàng” để các tổ chức tín dụng TCTD thực hiện Dry-Run (chạy thử) và điều chỉnh các lỗ hổng phát sinh trong quản trị dòng tiền.

Tác động của thông tư 25/2026/TT-NHNN đến quản trị ALM ngân hàng

ALM ngân hàng và 5 việc cần làm trước mốc hiệu lực 01/07/2026 - minh họa khái niệm

Thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi thông tư 22/2019/TT-NHNN, tập trung vào việc siết chặt các giới hạn an toàn và yêu cầu các tổ chức tín dụng phải minh bạch hóa dữ liệu kỳ hạn nguồn vốn. Thay đổi trọng yếu nhất nằm ở việc duy trì tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn ở ngưỡng 40%, đồng thời bổ sung các yêu cầu chi tiết về tính ổn định của tiền gửi khách hàng. Điều này buộc khối ALM ngân hàng phải đánh giá lại toàn bộ cơ cấu huy động, đặc biệt là nhóm tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi ngắn hạn để xác định tỷ lệ duy trì thực tế trong các tình huống thị trường căng thẳng.

Sự chuyển dịch từ quản trị tĩnh sang quản trị động dựa trên dữ liệu hành vi là yêu cầu bắt buộc dưới tác động của khung pháp lý mới. Các ngân hàng sẽ phải đối mặt với áp lực chi phí vốn tăng cao nếu không tối ưu hóa được danh mục tài sản thanh khoản có tính thị trường cao HQLA (high-quality liquid assets). Việc quản trị ALM ngân hàng lúc này cần tập trung vào việc cân đối giữa mục tiêu lợi nhuận và khả năng đáp ứng các chỉ số an toàn thanh khoản định kỳ của ngân hàng nhà nước NHNN. Dưới đây là bảng so sánh các thay đổi chính ảnh hưởng đến công tác điều hành nguồn vốn:

Tiêu chí so sánh Thông tư 22/2019/TT-NHNN Thông tư 25/2026/TT-NHNN Tác động ALM ngân hàng
Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn Giảm theo lộ trình từng năm Chốt ngưỡng cố định 40% Áp lực cơ cấu lại kỳ hạn huy động dài hạn
Quản trị dữ liệu kỳ hạn Dựa trên kỳ hạn hợp đồng gốc Nhấn mạnh kỳ hạn hành vi thực tế Cần hệ thống Data Governance mạnh mẽ
Yêu cầu Stress Test Khuyến nghị thực hiện nội bộ Yêu cầu kịch bản cụ thể định kỳ Tăng vai trò của khối quản trị rủi ro
Chỉ số thanh khoản Tập trung vào LDR và tỷ lệ dự trữ Thêm các yêu cầu về tính ổn định Tối ưu hóa danh mục tài sản HQLA

Checklist 5 nhiệm vụ trọng tâm cho khối treasury trước ngày 01/07/2026

ALM ngân hàng và 5 việc cần làm trước mốc hiệu lực 01/07/2026 - quy trình đánh giá và triển khai

Trong thực tế, ALM ngân hàng cần được đánh giá theo quản trị dữ liệu, chi phí, năng lực AI và mức độ phụ thuộc vendor.

Để đảm bảo tuân thủ thông tư 25/2026/TT-NHNN, khối treasury cần thực hiện checklist gồm rà soát kỳ hạn, stress test, và tối ưu hóa cấu trúc vốn. Quy trình này giúp ngân hàng nhận diện sớm các điểm gãy thanh khoản tiềm ẩn.

1. Rà soát ladder kỳ hạn và phân tích khoảng trống thanh khoản

Bước đầu tiên trong công tác chuẩn bị cho ALM ngân hàng là rà soát lại bảng phân bổ kỳ hạn (ladder). Ngân hàng cần phân loại chính xác các luồng tiền vào và luồng tiền ra theo các bậc kỳ hạn quy định. Đặc biệt, việc phân tích gap (khoảng trống) giữa tài sản và nợ phải trả tại các kỳ hạn dưới 1 tháng và từ 1 đến 3 tháng là cực kỳ quan trọng. Các chuyên gia cần sử dụng dữ liệu lịch sử để tính toán tỷ lệ rút tiền gửi không kỳ hạn ổn định (core deposit) nhằm phản ánh đúng bản chất thanh khoản của ngân hàng thay vì chỉ nhìn vào số dư cuối kỳ.

2. Kiểm soát tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn

Đây là chỉ tiêu cốt yếu mà thông tư 25/2026/TT-NHNN nhắm tới. Khối nguồn vốn cần thực hiện chạy thử tỷ lệ này hàng tháng để đánh giá tác động của các khoản vay trung dài hạn mới phát sinh. Nếu tỷ lệ này tiệm cận ngưỡng 40%, ngân hàng cần có kế hoạch phát hành giấy tờ có giá dài hạn hoặc đẩy mạnh huy động tiền gửi kỳ hạn trên 12 tháng. Việc rà soát danh mục cho vay cũng cần được thực hiện để ưu tiên giải ngân cho các dự án có tính thanh khoản cao hoặc có khả năng tái chiết khấu tại NHNN.

3. Thực hiện stress test thanh khoản theo kịch bản rút tiền

Stress test là công cụ bắt buộc để kiểm tra sức chống chịu của hệ thống ALM ngân hàng. Khối quản trị rủi ro cần xây dựng ít nhất hai kịch bản: kịch bản thị trường bình thường và kịch bản khủng hoảng (ví dụ: rút tiền hàng loạt hoặc thị trường liên ngân hàng bị đóng băng). Qua đó, ngân hàng xác định được thời gian duy trì thanh khoản (survival period) và các phương án xử lý sự cố. Kết quả từ các bài stress test này sẽ là cơ sở để hội đồng alco điều chỉnh hạn mức rủi ro và chiến lược kinh doanh phù hợp.

4. Đánh giá rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng IRRBB

Bên cạnh thanh khoản, rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng IRRBB (interest rate risk in the banking book) cũng cần được rà soát kỹ lưỡng. Sự thay đổi trong cơ cấu kỳ hạn để tuân thủ tỷ lệ vốn ngắn hạn có thể gây ra những biến động lớn đến thu nhập lãi thuần nii (net interest income) và giá trị kinh tế của vốn chủ sở hữu eve (economic value of equity). Các bộ phận chuyên môn cần thực hiện các bài test về độ nhạy lãi suất và sử dụng các công cụ phái sinh để phòng vệ khi cần thiết, đảm bảo bảng cân đối kế toán không bị tổn thương trước các đợt điều chỉnh lãi suất của thị trường.

5. Tối ưu hóa cơ chế định giá điều chuyển vốn nội bộ FTP

Cơ chế định giá điều chuyển vốn nội bộ FTP (funds transfer pricing) là đòn bẩy hiệu quả nhất để định hướng hành vi của các đơn vị kinh doanh. Trước mốc hiệu lực 01/07/2026, ngân hàng nên điều chỉnh biểu phí FTP để khuyến khích các chi nhánh tập trung huy động vốn dài hạn và hạn chế các khoản cho vay trung dài hạn thâm dụng vốn ngắn hạn. Một hệ thống FTP thông minh sẽ giúp phản ánh chính xác chi phí rủi ro thanh khoản vào giá sản phẩm, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động cho công tác ALM ngân hàng tổng thể.

Xây dựng kịch bản stress test thanh khoản định kỳ

Với nhóm CIO và CDO, ALM ngân hàng nên được kiểm chứng bằng POC, mô hình vận hành và chỉ số ROI rõ ràng.

Quản trị rủi ro thanh khoản hiện đại yêu cầu các ngân hàng không chỉ tuân thủ các con số tĩnh mà phải giả định được các biến cố bất ngờ. Việc xây dựng kịch bản stress test định kỳ là yêu cầu cốt lõi giúp ban điều hành chủ động trước các cú sốc dòng tiền từ thị trường liên ngân hàng hoặc các biến động kinh tế vĩ mô. Các kịch bản này cần được thiết kế dựa trên dữ liệu thực tế của hệ thống ALM ngân hàng, bao gồm việc giả định tốc độ rút tiền tăng đột biến và sự sụt giảm giá trị của các tài sản bảo đảm.

Thông thường, một quy trình stress test tiêu chuẩn sẽ bao gồm việc xác định các nhân tố rủi ro, chạy mô hình dự báo và đưa ra các hành động khắc phục. Kết quả đầu ra của stress test giúp ngân hàng xác định ngưỡng tài sản thanh khoản tối thiểu cần duy trì để vượt qua giai đoạn căng thẳng. Đối với khối treasury, đây là căn cứ để xây dựng kế hoạch dự phòng nguồn vốn (contingency funding plan – cfp), đảm bảo ngân hàng luôn có đủ nguồn tài chính để đáp ứng nghĩa vụ nợ trong mọi tình huống. Việc thực hiện stress test định kỳ mỗi quý một lần là thông lệ tốt nhất để các ngân hàng sẵn sàng cho các quy định mới của NHNN.

Hiện đại hóa quản trị ALM bằng nền tảng dữ liệu tập trung

Khi lập ngân sách, ALM ngân hàng cũng cần được đánh giá theo tổng chi phí sở hữu, kỹ năng đội ngũ và mức độ phụ thuộc Cloud.

Thách thức lớn nhất trong việc tuân thủ thông tư 25/2026/TT-NHNN là sự phân tán và thiếu nhất quán của dữ liệu nguồn vốn. Để giải quyết vấn đề này, các ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống quản trị ALM ngân hàng hiện đại với khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như core banking, hệ thống treasury và quản lý rủi ro. Việc xây dựng một kho dữ liệu tập trung (Data Warehouse) cho phép ngân hàng tính toán các chỉ số an toàn một cách tự động, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công và tăng tốc độ ra báo cáo nộp NHNN.

Ứng dụng công nghệ big data và trí tuệ nhân tạo AI vào ALM ngân hàng còn giúp dự báo chính xác hơn hành vi gửi và rút tiền của khách hàng. Thay vì sử dụng các giả định tĩnh, các mô hình học máy có thể phân tích dữ liệu giao dịch thực tế để tìm ra các quy luật về tính ổn định của nguồn vốn. Điều này không chỉ giúp ngân hàng tuân thủ quy định pháp lý mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua việc tối ưu hóa chi phí vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Đầu tư vào công nghệ chính là bước chuẩn bị căn bản nhất để các tổ chức tín dụng vượt qua mốc hiệu lực 01/07/2026 một cách thuận lợi.

Câu hỏi thường gặp về ALM ngân hàng

Ở góc độ multi-Cloud, ALM ngân hàng cần làm rõ khả năng tích hợp với hệ sinh thái dữ liệu hiện hữu của doanh nghiệp.

Thông tư 25/2026/TT-NHNN áp dụng cho những đối tượng nào?

Thông tư này áp dụng cho các ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã và chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam. Mọi tổ chức tín dụng thuộc phạm vi điều chỉnh của thông tư 22/2019/TT-NHNN đều phải thực hiện các thay đổi tương ứng để chuẩn bị cho mốc hiệu lực 01/07/2026 trong quản trị ALM ngân hàng.

Tại sao tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lại được siết chặt?

Việc duy trì ngưỡng 40% nhằm đảm bảo sự cân bằng về kỳ hạn giữa tài sản và nợ phải trả, tránh tình trạng dùng nguồn vốn ngắn hạn không ổn định để tài trợ cho các tài sản dài hạn tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cao. Công tác ALM ngân hàng phải đảm bảo tính bền vững của hệ thống trước các biến động lãi suất và áp lực rút vốn bất ngờ.

Khối treasury cần làm gì nếu dự báo tỷ lệ an toàn thanh khoản sắp vượt ngưỡng?

Ngay khi có dấu hiệu vượt ngưỡng, khối treasury cần báo cáo hội đồng alco để điều chỉnh kế hoạch huy động và giải ngân. Các biện pháp thường dùng bao gồm phát hành chứng chỉ tiền gửi dài hạn, thực hiện nghiệp vụ bán và mua lại (repo) giấy tờ có giá hoặc kiểm soát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tín dụng trung dài hạn để đưa các chỉ số ALM ngân hàng về vùng an toàn.

INDA hỗ trợ ngân hàng tối ưu hóa quản trị rủi ro thanh khoản

Với vị thế là đơn vị tư vấn giải pháp dữ liệu hàng đầu, INDA đồng hành cùng các ngân hàng thương mại trong lộ trình nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro và tuân thủ các quy định của NHNN. Chúng tôi cung cấp giải pháp ALM ngân hàng toàn diện, giúp tự động hóa quy trình thu thập dữ liệu, tính toán các chỉ tiêu an toàn và xây dựng kịch bản stress test chuyên sâu. Giải pháp của INDA được thiết kế để đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu khắt khe của thông tư 25/2026/TT-NHNN, đồng thời hỗ trợ khối treasury tối ưu hóa hiệu quả điều hành nguồn vốn thông qua các bảng điều khiển Dashboard Real-Time trực quan.

Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi không chỉ am hiểu về công nghệ mà còn có kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam. INDA cam kết giúp các tổ chức tín dụng xây dựng một hạ tầng dữ liệu vững chắc, từ đó biến các yêu cầu tuân thủ thành lợi thế chiến lược trong quản trị tài sản nợ – tài sản có. Bằng việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel III vào thực tiễn địa phương, INDA giúp ngân hàng nâng cao khả năng chống chịu và phát triển bền vững.

INDA sẵn sàng tư vấn và triển khai các hệ thống báo cáo ALM ngân hàng hiện đại nhằm giúp quý đối tác sẵn sàng cho mốc hiệu lực 01/07/2026.

Đọc thêm về dữ liệu và chuyển đổi số

Nguồn tham khảo

LIÊN HỆ VỚI INDA

TIN TỨC LIÊN QUAN

GỬI THÔNG TIN THÀNH CÔNG!
CHÚNG TÔI SẼ LIÊN HỆ TRONG THỜI GIAN SỚM NHẤT!
CẢM ƠN QUÝ KHÁCH!
GỬI THÔNG TIN THÀNH CÔNG!
CẢM ƠN BẠN ĐÃ ỨNG TUYỂN VÀO CÔNG TY