Ngày 22/6/2026, ngân hàng nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chính thức ban hành thông tư 25/2026/TT-NHNN nhằm sửa đổi, bổ sung một số điều của thông tư 22/2019/TT-NHNN. Việc ban hành văn bản này đánh dấu một bước đi quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Để hiểu rõ thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì, các ngân hàng cần nhìn nhận các thay đổi này trong bối cảnh quản trị rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa nguồn vốn huy động từ ngân sách nhà nước. Những điểm mới tập trung chủ yếu vào việc duy trì tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn và điều chỉnh phương thức tính toán tiền gửi của kho bạc nhà nước trong các giới hạn an toàn.
Tổng quan mốc hiệu lực và phạm vi sửa đổi của thông tư 25/2026/TT-NHNN

Thông tư 25/2026/TT-NHNN có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026. Đây là mốc thời gian quan trọng mà các bộ phận pháp chế, tuân thủ và quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng (TCTD) cần đặc biệt lưu ý để thực hiện việc chuyển đổi hệ thống báo cáo và tính toán các tỷ lệ an toàn theo quy định mới. Phạm vi sửa đổi của văn bản này tập trung vào hai nội dung cốt lõi: điều 16 về tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn và điều 20 về cách xác định tổng tiền gửi tại ngân hàng khi tính toán các tỷ lệ an toàn.
Việc điều chỉnh này không chỉ đơn thuần là thay đổi con số mà còn thể hiện định hướng điều hành chính sách tiền tệ của NHNN trong việc kiểm soát rủi ro kỳ hạn. Để nắm bắt lộ trình chi tiết, quý độc giả có thể xem tổng quan văn bản và mốc hiệu lực để chuẩn bị phương án tuân thủ tốt nhất cho đơn vị mình. Sự thay đổi này yêu cầu các ngân hàng phải rà soát lại cơ cấu tài sản có và tài sản nợ (ALM) để đảm bảo không vi phạm các ngưỡng an toàn mới, đồng thời tận dụng hiệu quả nguồn vốn từ kho bạc nhà nước.
Bảng so sánh chi tiết thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì so với trước đây

Nhìn về dài hạn, thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì nên được xem xét định kỳ để cập nhật theo thay đổi công nghệ và yêu cầu tuân thủ.
Trong thực tế, thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì cần được đánh giá theo quản trị dữ liệu, chi phí, năng lực AI và mức độ phụ thuộc vendor.
Để giúp các chuyên gia quản trị rủi ro có cái nhìn trực quan về những thay đổi này, dưới đây là bảng so sánh các điểm khác biệt trọng yếu giữa thông tư 22/2019/TT-NHNN (đã được sửa đổi bởi thông tư 08/2020/TT-NHNN và thông tư 08/2026/TT-NHNN) và quy định mới tại thông tư 25/2026/TT-NHNN.
| Tiêu chí | Quy định cũ (TT 22/2019 và sửa đổi) | Quy định mới (TT 25/2026) | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn | Áp dụng lộ trình giảm dần theo từng giai đoạn (34%, 30%…) | Chốt cố định ở mức tối đa 40% từ ngày 01/7/2026 | Ngân hàng cần duy trì cung ứng vốn dài hạn cho nền kinh tế |
| Tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước | Áp dụng lộ trình tính điểm trừ giảm dần theo thời gian | Loại trừ 80% số dư tiền gửi có kỳ hạn hoặc theo tỷ lệ do Thống đốc quyết định | TCTD có nguồn huy động lớn từ ngân sách nhà nước |
| Văn bản hướng dẫn liên quan | Thực hiện theo TT 08/2020/TT-NHNN và TT 08/2026/TT-NHNN | Bãi bỏ hoàn toàn TT 08/2020/TT-NHNN và TT 08/2026/TT-NHNN | Chuẩn hoá văn bản quy phạm pháp luật, tránh chồng chéo |
| Cách tính tổng tiền gửi | Phân tách chi tiết theo lộ trình thời gian phức tạp | Đơn giản hoá bằng một ngưỡng cố định hoặc linh hoạt theo điều hành | Cần sự minh bạch và dễ dàng trong công tác kiểm soát nội bộ |
Thông qua bảng so sánh trên, có thể thấy thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì đã trở nên rõ ràng hơn: NHNN đang hướng tới việc ổn định hoá các con số thay vì thay đổi liên tục theo lộ trình. Điều này giúp các ngân hàng có một tầm nhìn dài hạn hơn trong việc xây dựng kế hoạch kinh doanh và phân bổ nguồn lực vốn một cách bền vững, tránh những cú sốc thanh khoản do thay đổi quy định đột ngột.
Duy trì tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn ở mức 40%
Với nhóm CIO và CDO, thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì nên được kiểm chứng bằng POC, mô hình vận hành và chỉ số ROI rõ ràng.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất khi phân tích thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì chính là quyết định duy trì tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn ở mức 40%. Đây là con số đã gây ra nhiều tranh luận trong giới tài chính ngân hàng suốt thời gian qua. Việc giữ nguyên tỷ lệ này thay vì tiếp tục lộ trình thắt chặt hơn (xuống 30% như một số dự thảo trước đó) cho thấy NHNN đang ưu tiên hỗ trợ phục hồi kinh tế và tạo điều kiện cho các ngân hàng giải ngân vào các dự án hạ tầng, sản xuất kinh doanh dài hơi.
Cơ sở duy trì tỷ lệ 40% trong quản trị rủi ro
Việc duy trì ngưỡng 40% giúp các ngân hàng giảm bớt áp lực huy động vốn dài hạn trong bối cảnh mặt bằng lãi suất có nhiều biến động. Nếu tỷ lệ này bị hạ thấp quá nhanh, các ngân hàng sẽ buộc phải tăng lãi suất huy động dài hạn để bù đắp, dẫn đến chi phí vốn (cof) tăng cao và ảnh hưởng trực tiếp đến biên lãi ròng (NIM). Đối với bộ phận ALM, việc duy trì tỷ lệ này giúp ổn định cấu trúc bảng cân đối kế toán, đồng thời vẫn đảm bảo kiểm soát được rủi ro thanh khoản ở mức chấp nhận được theo tiêu chuẩn Basel III.
Ảnh hưởng đến chiến lược cấp tín dụng của các ngân hàng
Với việc chốt mức 40% từ ngày 01/7/2026, các ngân hàng thương mại có thể tự tin hơn trong việc phê duyệt các khoản vay trung và dài hạn cho doanh nghiệp SME và khách hàng cá nhân vay mua nhà. Sự ổn định về mặt pháp lý này giúp bộ phận phê duyệt tín dụng và quản trị rủi ro không phải lo lắng về việc phải thu hồi nợ trước hạn hoặc siết chặt giải ngân chỉ để đối phó với sự thay đổi của lộ trình an toàn. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc lỏng lẻo trong kiểm soát, các ngân hàng vẫn cần hệ thống Data Governance mạnh mẽ để theo dõi sát sao kỳ hạn của từng khoản vay.
Thay đổi cách tính tiền gửi kho bạc nhà nước trong tỷ lệ an toàn
Khi lập ngân sách, thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì cũng cần được đánh giá theo tổng chi phí sở hữu, kỹ năng đội ngũ và mức độ phụ thuộc Cloud.
Điểm then chốt thứ hai trả lời cho câu hỏi thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì nằm ở cách xác định số dư tiền gửi của kho bạc nhà nước (kbnn) khi tính toán các tỷ lệ an toàn, đặc biệt là tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng huy động vốn (LDR). Trước đây, tiền gửi có kỳ hạn của kbnn được tính vào tổng huy động theo một lộ trình giảm dần phần loại trừ, gây khó khăn cho việc dự báo dòng tiền.
Cơ chế loại trừ 80% số dư tiền gửi có kỳ hạn
Theo quy định mới tại điểm a khoản 4 điều 20 của thông tư 22/2019/TT-NHNN (đã sửa đổi bởi thông tư 25/2026/TT-NHNN), khi xác định tổng tiền gửi, ngân hàng được loại trừ “80% số dư tiền gửi có kỳ hạn của kho bạc nhà nước hoặc tỷ lệ khác do thống đốc NHNN quyết định trong từng thời kỳ”. Đây là một thay đổi mang tính đột phá, giúp các ngân hàng có sự linh hoạt cực lớn trong việc quản lý thanh khoản. Ngoài ra, bộ phận nguồn vốn cũng cần xem bài riêng về tiền gửi kho bạc nhà nước để hiểu rõ cấu trúc dòng tiền và cách áp dụng thực tế tại đơn vị.
Thẩm quyền của thống đốc trong điều hành linh hoạt
Việc bổ sung cụm từ “hoặc tỷ lệ khác do thống đốc ngân hàng nhà nước quyết định” cho thấy sự chủ động của cơ quan quản lý. Trong trường hợp thị trường tiền tệ có biến động mạnh hoặc cần can thiệp để hỗ trợ thanh khoản hệ thống, thống đốc có thể điều chỉnh tỷ lệ này ngay lập tức mà không cần chờ ban hành thông tư mới. Điều này yêu cầu các cán bộ tuân thủ phải thường xuyên cập nhật các quyết định điều hành từ NHNN để đảm bảo tính toán đúng và đủ các tỷ lệ an toàn trong báo cáo định kỳ.
Các văn bản bị bãi bỏ và lưu ý chuyển tiếp từ ngày 01/07/2026
Ở góc độ multi-Cloud, thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì cần làm rõ khả năng tích hợp với hệ sinh thái dữ liệu hiện hữu của doanh nghiệp.
Để đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật, thông tư 25/2026/TT-NHNN cũng đã quy định rõ về việc bãi bỏ các văn bản không còn phù hợp. Cụ thể, thông tư 08/2020/TT-NHNN và thông tư 08/2026/TT-NHNN sẽ chính thức hết hiệu lực kể từ ngày 01/7/2026. Đây là bước dọn dẹp cần thiết để tránh tình trạng một nội dung bị điều chỉnh bởi quá nhiều văn bản sửa đổi chồng chéo, giúp người làm pháp chế dễ dàng tra cứu và áp dụng.
Các ngân hàng cần lưu ý rằng mọi báo cáo và tính toán tỷ lệ an toàn gửi về NHNN từ kỳ báo cáo tháng 7/2026 trở đi phải tuân thủ nghiêm ngặt các định nghĩa và công thức mới. Việc chuẩn bị hệ thống CNTT để tự động hóa các báo cáo này là nhiệm vụ cấp bách. Nếu không cập nhật kịp thời, ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro tuân thủ hoặc bị xử phạt do sai sót trong cách tính tổng huy động vốn. Quy trình kiểm soát nội bộ cần được rà soát lại để đưa các tham số mới (như tỷ lệ 80% loại trừ tiền gửi kbnn) vào trong các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress test) về thanh khoản.
Câu hỏi thường gặp về việc thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì
Trong phần khuyến nghị, thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì nên gắn với tiêu chí đánh giá nền tảng, năng lực đội ngũ và rủi ro Vendor Lock-in.
Tại sao NHNN lại bỏ lộ trình giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn?
Việc duy trì ở mức 40% nhằm mục đích giữ ổn định chi phí vốn cho các ngân hàng và hỗ trợ tăng trưởng tín dụng dài hạn trong bối cảnh nền kinh tế đang cần trợ lực để phục hồi. Lộ trình cũ có thể gây áp lực lên lãi suất cho vay, do đó việc dừng lại ở ngưỡng 40% là sự điều chỉnh phù hợp với thực tế thị trường.
Tỷ lệ 80% tiền gửi kho bạc nhà nước được áp dụng cho loại tiền gửi nào?
Quy định này áp dụng đối với tiền gửi có kỳ hạn của kho bạc nhà nước tại các ngân hàng thương mại. Khi tính toán tổng huy động vốn để xác định tỷ lệ LDR, ngân hàng sẽ được trừ đi 80% số dư này, giúp mẫu số trong công thức tính toán không bị phình to quá mức, từ đó duy trì tỷ lệ LDR trong ngưỡng cho phép.
Ngân hàng có cần xin phép khi áp dụng tỷ lệ khác do thống đốc quyết định không?
Không, tỷ lệ khác này sẽ được thống đốc NHNN công bố rộng rãi dưới hình thức văn bản điều hành chung cho hệ thống hoặc cho từng nhóm đối tượng cụ thể tùy theo mục đích quản lý. Các ngân hàng chỉ cần căn cứ vào văn bản mới nhất của thống đốc để thực hiện tính toán.
Các thông tư 08/2020 và 08/2026 còn giá trị sử dụng sau tháng 7/2026 không?
Không, hai thông tư này hoàn toàn bị bãi bỏ bởi thông tư 25/2026/TT-NHNN. Mọi quy định liên quan đến sửa đổi thông tư 22/2019 trước đây nằm trong hai văn bản này sẽ được thay thế bằng các điều khoản mới nhất, đảm bảo tính tập trung và nhất quán trong thực thi pháp luật.
INDA hỗ trợ ngân hàng tối ưu quản trị rủi ro thanh khoản
Đối với đội ngũ vận hành, thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì cần gắn với quy trình giám sát, cảnh báo sớm và kế hoạch khắc phục sự cố rõ ràng.
Trong bối cảnh các quy định về an toàn ngân hàng ngày càng trở nên chi tiết và yêu cầu tính cập nhật cao, việc sở hữu một hệ thống quản trị dữ liệu chuẩn hóa là điều kiện tiên quyết cho mọi ngân hàng. INDA là đơn vị dẫn đầu trong việc cung cấp các giải pháp về Data Platform và Data Governance, giúp các tổ chức tín dụng dễ dàng tích hợp và xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phục vụ báo cáo tuân thủ.
Khi nắm bắt được thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì, thách thức lớn nhất của các ngân hàng chính là việc điều chỉnh các tham số tính toán trong hệ thống core banking và kho dữ liệu tập trung. INDA có thể hỗ trợ các ngân hàng xây dựng các mô hình Metadata và Lineage dữ liệu minh bạch, giúp bộ phận kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro dễ dàng đối soát các con số trong báo cáo tỷ lệ LDR hay tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn. Điều này không chỉ giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn.
Hãy liên hệ với INDA ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu về giải pháp quản trị dữ liệu phục vụ báo cáo tỷ lệ an toàn ngân hàng theo quy định mới nhất.
Đọc thêm về dữ liệu và chuyển đổi số
- Phân tích thông tư số 25/2026/TT-NHNN và 5 bước chuẩn bị cho ngân hàng
- So sánh thông tư 25/2026/TT-NHNN và thông tư 22/2019/TT-NHNN
Nguồn tham khảo
Về mặt tổ chức, thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi gì đòi hỏi sự phối hợp giữa bộ phận kỹ thuật, pháp lý và quản lý rủi ro trong toàn bộ dự án.
- Thư viện pháp luật – thông tư 25/2026/TT-NHNN sửa đổi thông tư 22/2019/TT-NHNN mới nhất
- Cổng vbpl chính phủ – văn bản thông tư số 25/2026/TT-NHNN
- Thư viện pháp luật – thông tư 08/2020/TT-NHNN sửa đổi tỷ lệ bảo đảm an toàn